
Canada
Saint-Anthony, Newfoundland and Labrador
2 voyages
Tại điểm cực Bắc của bán đảo Great Northern Peninsula ở Newfoundland, nơi Đại Tây Dương gặp Eo biển Belle Isle trong sự va chạm của những dòng hải lưu lạnh và gió mạnh mẽ, Saint-Anthony đứng vững như một minh chứng cho sự kiên cường của con người bên rìa thế giới có thể sinh sống. Thị trấn nhỏ bé này, với chỉ khoảng 2.500 cư dân, thường là cảng dừng chân cuối cùng trước khi tiến ra đại dương bao la, và lịch sử của nó không thể tách rời khỏi di sản của Sir Wilfred Grenfell, nhà truyền giáo y tế người Anh đã đến đây vào năm 1892 và dành hàng thập kỷ để mang lại dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho các cộng đồng đánh cá biệt lập ở miền Bắc Newfoundland và Labrador.
Các Tài sản Lịch sử Grenfell vẫn giữ vai trò là điểm tựa văn hóa của thị trấn — một quần thể các tòa nhà được phục hồi bao gồm trung tâm giải thích, Bảo tàng Nhà Grenfell, và những bức tranh tường của Jordi Bonet tại Bệnh viện Curtis Memorial, nơi những bức tranh tường mạnh mẽ của nghệ sĩ Quebec khắc họa cuộc đấu tranh và sức mạnh của cuộc sống vùng Bắc. Nhưng sức hấp dẫn của Saint-Anthony không chỉ dừng lại ở ý nghĩa lịch sử của nó. Thị trấn nằm trong một khung cảnh đẹp đẽ, khắc nghiệt: những mỏm đá nhô ra biển xanh thẫm, những cảng nhỏ nơi các bến cá vẫn nghiêng ngả ở những góc độ nguy hiểm, và một bờ biển nơi những tảng băng trôi từ Greenland mỗi mùa xuân trong một cuộc diễu hành chậm rãi của những khối băng điêu khắc.
Mùa băng trôi, thường diễn ra từ tháng Năm đến đầu tháng Bảy, biến Saint-Anthony thành một trong những nhà hát tự nhiên vĩ đại nhất thế giới. Những nhà thờ băng cổ xưa này — một số có chiều cao vượt quá 50 mét và được tách ra từ các tảng băng có tuổi đời 10.000 năm — diễu hành qua Fishing Point, mũi đất đặc trưng của thị trấn, gần đến mức bạn có thể nghe thấy tiếng kêu và rên rỉ của chúng. Các nhà điều hành địa phương cung cấp các tour du thuyền tiếp cận những biểu tượng nổi này với khoảng cách tôn trọng, và những bức ảnh gần như tự chụp lấy mình. Những vùng nước này cũng là nơi sinh sống của cá voi lưng gù, theo đuổi đàn cá capelin vào bờ, những hình bóng nhảy vọt của chúng thêm phần kịch tính cho một bức tranh biển cả đã rất điện ảnh.
Cảnh quan ẩm thực phản ánh sự phong phú của những vùng nước xung quanh. Cá tuyết tươi, cua tuyết và tôm chiếm ưu thế trong thực đơn của các nhà hàng địa phương, nơi mà sản phẩm đánh bắt trong ngày được mang đến một cách thỏa mãn và trực tiếp. Những món ăn truyền thống của Newfoundland — cá và brewis, toutons với mật đường đen, bữa tối jiggs — xuất hiện bên cạnh những món ăn hiện đại hơn. Các món tráng miệng từ trái cây địa phương như bakeapples, partridgeberries và blueberries mang đến những kết thúc ngọt ngào cho những bữa ăn thịnh soạn. Văn hóa ẩm thực nhỏ nhưng đang phát triển của thị trấn ôm ấp những truyền thống tìm kiếm thực phẩm đã nuôi sống nhiều thế hệ gia đình ở vùng biển.
Saint-Anthony đóng vai trò là cánh cổng dẫn đến L'Anse aux Meadows, Di sản Thế giới UNESCO cách đó ba mươi lăm kilômét về phía bắc, nơi các nhà thám hiểm Bắc Âu đã thiết lập một khu định cư vào khoảng năm 1000 sau Công nguyên — sự hiện diện châu Âu sớm nhất được biết đến ở châu Mỹ. Thị trấn này có thể đến được qua Đường mòn Viking từ Deer Lake, một chuyến đi ngoạn mục kéo dài năm giờ qua những ngọn núi của Gros Morne. Các tàu du lịch thám hiểm thường xuyên ghé thăm trong mùa hè, thường từ tháng Sáu đến tháng Chín, cung cấp hành trình qua những vùng nước đầy băng trôi đã định hình bờ biển này suốt hàng thiên niên kỷ.

